hay bale
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiện cỏ khô: "Hay bale" là một khối cỏ khô hình khối hoặc hình trụ được nén chặt và buộc lại để dễ dàng vận chuyển và bảo quản, thường dùng làm thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân xếp các kiện cỏ khô trong chuồng.)
- (Một kiện cỏ khô có thể nặng tới 50 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to roll a hay bale": cuộn một kiện cỏ khô (thường dùng máy móc).
- The tractor is used to roll the hay bales into cylindrical shapes. (Máy kéo được dùng để cuộn các kiện cỏ khô thành hình trụ.)
"to break open a hay bale": mở một kiện cỏ khô.
- Before feeding the horses, you need to break open the hay bale. (Trước khi cho ngựa ăn, bạn cần mở kiện cỏ khô ra.)
Biến thể và từ gần giống
Hay (n): cỏ khô (nguyên liệu chính để làm kiện).
- The hay is dried in the sun before being baled. (Cỏ khô được phơi nắng trước khi được đóng kiện.)
Bale (n): kiện (chỉ chung các loại hàng hóa được đóng gói dạng nén).
- Cotton bales are shipped overseas. (Các kiện bông được vận chuyển ra nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Hay bundle: bó cỏ khô (có thể nhỏ hơn và không nén chặt).
- Haystack: đống cỏ khô (thường là cỏ khô chất đống ngoài trời, không đóng kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bale up: đóng kiện (hành động tạo kiện).
- They bale up the hay after it is completely dry. (Họ đóng kiện cỏ khô sau khi nó đã khô hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "A needle in a hay bale": (thành ngữ biến thể) tương tự "a needle in a haystack" (kim trong đống rơm), nghĩa là tìm vật gì đó rất khó.
- Finding the lost key in this field is like looking for a needle in a hay bale. (Tìm chiếc chìa khóa bị mất trên cánh đồng này giống như mò kim đáy bể.)